Nghĩa tiếng Việt
鍟
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鍟 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 星 (Tinh, biểu âm: cho âm xīng). Chữ hình thanh. Là dị thể của 鉎, chỉ gỉ sét.
Hán-Việt: tinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tinh": 鍟 = kim loại (金) + ngôi sao (星) — hình ảnh kim loại bị gỉ sét lấm tấm như sao trên bầu trời.
Gương Hán-Việt
Chữ 鍟 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 鍟 giúp nhận diện dị thể của 鉎 (gỉ sét) trong văn bản phương ngữ Quảng Đông.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 金 chỉ nghĩa (kim loại), 星 cho âm xīng. Wiktionary ghi nhận đây là dị thể của 鉎 (gỉ sét trong tiếng Quảng Đông). Cấu trúc hình thanh điển hình của nhóm chữ bộ Kim.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鍟是鉎的异体字。
鍟 là dị thể của chữ 鉎 (gỉ sét).
- 这个鍟字非常罕见。
Chữ 鍟 này cực kỳ hiếm gặp.
- 古代文献中有鍟字的记载。
Văn bản cổ đại có ghi chép về chữ 鍟.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.