Từ vựng tiếng Trung
jīng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: vu tinh 蕪菁,芜菁); hoa cỏ; rậm rạp tốt tươi

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菁 la chu hinh thanh: bo 艸 (thau, co cay — bieu nghia) + 青 (thanh, bieu am). Chi hoa co, mau sac tuoi tot cua co.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tinh": co (艸) xanh (青) tinh khoi — 菁华 la tinh hoa, tinh tuy dep nhat.

Gương Hán-Việt

Tinh trong tinh hoa (菁华 — tinh tuy), mau tinh (茂菁 — tuoi tot um tum)

Mở khoá kiến thức

Biet 菁 mo khoa: 菁华 (tinh hoa, tinh tuy), 芜菁 (vu tinh — cu cai turnip).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

菁 seal 1
Tieu trieu

菁 la chu hinh thanh gom 艸 (co cay) lam bieu nghia va 青 (xanh) lam bieu am. Nghia goc: hoa co, hoa he, hoa cai; co xanh tuoi tot. Ngay nay hay dung trong ten ghep nhu 菁华 (tinh hoa) va 芜菁 (turnip).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这篇文章是全书的菁华。Zhè piān wénzhāng shì quánshū de jīnghuá. thanh 4

    Bai viet nay la tinh hoa cua ca cuon sach.

  • 芜菁是一种根茎蔬菜。Wújīng shì yī zhǒng gēnjīng shūcài. thanh 2

    Cu cai turnip la loai rau cu than re.

  • 春天的田野菁菁葱葱。Chūntiān de tiányě jīngjīng cōngcōng. thanh 1

    Dong noi mua xuan xanh tuoi um tum.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cung am jing, cung Han-Viet tinh, chi khac bo (米 thay vi 艸)

  • la thanh phan bieu am ben trong 菁, hinh dang giong

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.