Nghĩa tiếng Việt
yêu quái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
魈 thuộc bộ 鬼 (quỷ — ma quỷ). Wiktionary không cung cấp phân tích hình thể chi tiết. Chữ chỉ loài tinh quái một chân sống trong núi (mountain spirit), hoặc con khỉ đầu chó mandrill.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": Ma quỷ (鬼) réo "tiêu tiêu" trong núi — 魈 là con yêu tinh một chân ẩn nấp trong rừng sâu.
Gương Hán-Việt
tiêu (魈 — yêu quái núi); 山魈 (sơn tiêu — mandrill, khỉ đầu chó)
Mở khoá kiến thức
Biết 魈 mở khoá thần thoại yêu quái Trung Hoa và tên loài linh trưởng 山魈 trong sinh vật học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
魈 thuộc bộ 鬼 (quỷ). Wiktionary không phân tích hình thể. Chữ chỉ yêu quái núi rừng trong thần thoại Trung Hoa — loài tinh một chân gây hại người. Hiện đại dùng trong 山魈 (sơn tiêu) chỉ con mandrill (khỉ đầu chó). Không có hình glyph cổ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山魈是非洲最大的灵长类动物。
Khỉ đầu chó là loài linh trưởng lớn nhất châu Phi.
- 古代传说中,魈是山中独脚鬼。
Theo truyền thuyết cổ đại, tiêu là ma quỷ một chân trong núi.
- 山魈面部色彩鲜艳。
Khỉ đầu chó có màu sắc trên mặt rất sặc sỡ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.