Từ vựng tiếng Trung
qiào

Nghĩa tiếng Việt

cái bao đựng dao

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞘 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 肖 (Tiêu, biểu âm). Chữ hình thanh — 革 chỉ vật liệu da, 肖 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": lớp DA (革) bọc ngoài lưỡi kiếm — cái bao kiếm bằng da bảo vệ.

Gương Hán-Việt

刀鞘 (đao tiêu — bao đựng dao)

Mở khoá kiến thức

Biết 鞘 (tiêu) mở khoá: 刀鞘 (bao dao), 剑鞘 (bao kiếm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鞘 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh. 革 (da thuộc) là phần biểu nghĩa; 肖 là phần biểu âm. Nghĩa gốc: bao đựng dao kiếm bằng da.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他把剑插回剑鞘。Tā bǎ jiàn chā huí jiànqiào. thanh 1

    Anh ấy tra kiếm vào bao.

  • 刀鞘是用皮革制成的。Dāoqiào shì yòng pígé zhìchéng de. thanh 1

    Bao dao được làm bằng da.

  • 这把剑的鞘很精美。Zhè bǎ jiàn de qiào hěn jīngměi. thanh 4

    Bao kiếm này rất tinh xảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 革 da, 靴 là ủng da

  • cùng âm qiào, 俏 có bộ 亻 — nghĩa là duyên dáng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.