Nghĩa tiếng Việt
cái bao đựng dao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鞘 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 肖 (Tiêu, biểu âm). Chữ hình thanh — 革 chỉ vật liệu da, 肖 cho âm đọc.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": lớp DA (革) bọc ngoài lưỡi kiếm — cái bao kiếm bằng da bảo vệ.
Gương Hán-Việt
刀鞘 (đao tiêu — bao đựng dao)
Mở khoá kiến thức
Biết 鞘 (tiêu) mở khoá: 刀鞘 (bao dao), 剑鞘 (bao kiếm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 革 (da thuộc) là phần biểu nghĩa; 肖 là phần biểu âm. Nghĩa gốc: bao đựng dao kiếm bằng da.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他把剑插回剑鞘。
Anh ấy tra kiếm vào bao.
- 刀鞘是用皮革制成的。
Bao dao được làm bằng da.
- 这把剑的鞘很精美。
Bao kiếm này rất tinh xảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.