Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
jiào

Nghĩa tiếng Việt

uống rượu với ai mà không phải thù tạc

Âm Hán Việt

tiếu

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 醮 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
19 nét

醮 là chữ độc lập, bộ 酉 (dậu) gợi rượu và nghi lễ uống rượu. Nguồn gốc cụ thể chưa được phân tích rõ ràng trong tài liệu học thuật hiện có.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Dùng làm động từ chỉ nghi thức cúng tế đạo giáo hoặc việc uống cạn rượu.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tiếu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": bộ rượu (酉) trong nghi lễ tế tự — 醮 là buổi lễ Đạo giáo có rượu dâng thần.

Gương Hán-Việt

醮 ít dùng độc lập trong tiếng Việt Hán-Việt; xuất hiện trong 齋醮 (trai tiêu — lễ chay tịnh).

Mở khoá kiến thức

Biết 醮 mở khoá từ 打醮 (làm lễ Đạo giáo), 齋醮 (lễ chay tịnh cầu an).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

醮 seal 1
Tiểu triện
醮 liushutong 1醮 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo chi tiết cho 醮. Chữ có bộ 酉 liên quan đến rượu, nghĩa gốc chỉ nghi lễ uống rượu cầu thần hoặc lễ tế Đạo giáo. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 道士在庙里举行醮仪。dàoshi zài miào lǐ jǔxíng jiào yí. thanh 4

    Đạo sĩ thực hiện nghi lễ tế tự trong đền.

  • 打醮是传统的祈福仪式。dǎjiào shì chuántǒng de qífú yíshì. thanh 3

    Lễ tế là nghi thức cầu phúc truyền thống.

  • 古代婚礼中有醮子之礼。gǔdài hūnlǐ zhōng yǒu jiào zǐ zhī lǐ. thanh 3

    Trong hôn lễ xưa có nghi thức rót rượu tế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 酉, đều liên quan đến rượu, dễ nhầm hình dạng

  • cùng âm jiào, nhầm âm khi học

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.