Từ vựng tiếng Trung
xiè

Nghĩa tiếng Việt

Dỡ; bỏ;gỡ

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缷 thuộc bộ 缶 (phẫu – vò, bình), chỉ hành động dỡ/tháo/bỏ xuống. Không có phân tích compound Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiết": tay tháo đồ ra khỏi cái vò (缶) — dỡ xuống, bỏ ra, tháo gỡ.

Gương Hán-Việt

tháo gỡ, dỡ hàng — chữ ít gặp trong tiếng Việt Hán

Mở khoá kiến thức

Biết 缷 giúp đọc văn bản kỹ thuật và cổ văn miêu tả công việc dỡ hàng, tháo dỡ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缷 seal 1
Tiểu triện

Chữ bộ 缶 (phẫu – vò/bình), nghĩa là dỡ xuống, tháo ra. Có thể liên quan đến hành động lấy đồ vật ra khỏi bình/vò. Tiểu triện đã ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ — chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人们正在缷货。Gōngrén men zhèngzài xièhuò. thanh 1

    Các công nhân đang dỡ hàng.

  • 把这些重物缷下来。Bǎ zhèxiē zhòngwù xièxiàlái. thanh 3

    Hãy dỡ những vật nặng này xuống.

  • 车上的货物已经缷完了。Chē shàng de huòwù yǐjīng xièwán le. thanh 1

    Hàng hóa trên xe đã dỡ xong rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 卸 cùng nghĩa dỡ/tháo, thông dụng hơn nhiều, dễ nhầm

  • cùng nghĩa tháo gỡ/giải quyết, dễ nhầm về nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.