Từ vựng tiếng Trung
xiè

Nghĩa tiếng Việt

áo lót mình; bẩn thỉu; khinh nhờn; dâm ô, suồng sã

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

亵 là giản thể của 褻. Dạng phồn thể 褻 gồm 衣 (y, áo) và 執 (chấp, cầm giữ), hàm ý mặc áo lót sát người → thân mật quá mức → khinh nhờn. Chữ giản thể không giữ lại cấu trúc đó nên xem như một đơn vị độc lập.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiết": mặc áo lót (衣) mà bị nắm (執) — bị kẻ khác tiếp cận quá thân mật, mất thể diện → khinh tiết, dâm ô.

Gương Hán-Việt

亵 xuất hiện trong 亵渎 (tiết độc — xúc phạm, báng bổ), 猥亵 (uỷ tiết — dâm ô).

Mở khoá kiến thức

Biết 亵 mở khoá 猥亵 (wěixiè — hành vi dâm ô, quấy rối) và 亵渎 (xièdú — báng bổ, xúc phạm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

亵 bronze 1
Kim văn
亵 seal 1
Tiểu triện

亵 là giản thể của 褻 (xuất hiện từ kim văn và tiểu triện). 褻 cấu tạo từ 衣 (áo) và 埶→執 (cầm): hình ảnh áo lót bó sát thân, nghĩa gốc là áo lót, sau mở rộng sang "suồng sã, khinh thường, dâm ô". Chưa có nguồn học thuật bổ sung cho dạng giản thể 亵.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的行为被认为是猥亵的。Tā de xíngwéi bèi rènwéi shì wěixiè de. thanh 1

    Hành vi của anh ta bị coi là dâm ô.

  • 不要亵渎神灵。Bùyào xièdú shénlíng. thanh 4

    Đừng xúc phạm thần linh.

  • 这种亵慢的态度让人不舒服。Zhè zhǒng xièmàn de tàidù ràng rén bù shūfu. thanh 4

    Thái độ khinh nhờn này khiến người ta khó chịu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiè, nhưng 谢 là cảm ơn/họ Tạ, 亵 mang nghĩa tiêu cực hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.