Nghĩa tiếng Việt
đi vào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
進 = 辵/辶 (biểu nghĩa: bước đi) + 隹 (biểu nghĩa: chim đuôi ngắn); chữ hội ý. Wiktionary ghi ls=ic: chim chỉ bước tiến về phía trước, không lùi lại — vì vậy ý nghĩa là tiến lên, bước vào. Cũng được phân tích là hình thanh (辵+閵).
Hán-Việt: tiến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiến": con chim (隹) chỉ bước tiến (辵), không biết lùi — đó là nghĩa tiến lên, đi vào, không chần chừ.
Gương Hán-Việt
tiến trong 前进 (tiền tiến — tiến lên), 进步 (tiến bộ), 进入 (tiến nhập — đi vào)
Mở khoá kiến thức
Biết 進 mở khoá loạt từ hành động: 进入, 进步, 前进, 促进 — tất cả về sự tiến lên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
進 là chữ hội ý: 辵 (bước đi) + 隹 (chim đuôi ngắn). Wiktionary giải thích: 'a bird can only walk forward, not backward, hence implying forward'. Cũng có phân tích hình thanh: 辵 + 閵 (ls=psc). Shuowen Jiezi theo cách hình thanh. Nghĩa gốc: tiến lên, bước vào. Dạng giáp cốt, kim văn, đại triện, tiểu triện đều ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我們要不斷進步。
Chúng ta cần không ngừng tiến bộ.
- 請進,裡面請坐。
Mời vào, mời ngồi.
- 軍隊向前進。
Quân đội tiến về phía trước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.