Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trong nghiêng, nhìn nghiêng; cái thành ngắn trên tường

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睥 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 卑 (Ti, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 目 chỉ hành động liên quan đến mắt — liếc khinh thường; 卑 cho âm đọc pì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ti

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ti": mắt (目) liếc xuống thấp (卑) — nhìn khinh thường người khác.

Gương Hán-Việt

ti trong "tỉ nghê" (睥睨, liếc khinh, nhìn thường)

Mở khoá kiến thức

Biết 睥 giúp đọc cổ văn miêu tả thái độ kiêu ngạo, khinh người.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 目 (mục, mắt) biểu nghĩa; 卑 (ti, thấp hèn) biểu âm. Nghĩa 1: nhìn nghiêng, liếc khinh thường (睥睨). Nghĩa 2: thành ngắn trên mặt tường (lỗ châu mai). Tiểu triện ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他睥睨众人,傲气十足。Tā pì nì zhòng rén, àoqì shízú. thanh 1

    Anh ta nhìn khinh thường mọi người, kiêu ngạo đến cực độ.

  • 睥睨天下,志在四方。Pì nì tiānxià, zhì zài sìfāng. thanh 4

    Xem thường thiên hạ, chí hướng khắp bốn phương.

  • 城墙上的睥睨是守城的重要设施。Chéngqiáng shàng de pì nì shì shǒu chéng de zhòngyào shèshī. thanh 2

    Lỗ châu mai trên tường thành là thiết bị quan trọng để giữ thành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 睨 (nghê) thường đi cặp với 睥 trong 睥睨

  • 卑 là phần biểu âm, đứng riêng có nghĩa thấp hèn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.