Nghĩa tiếng Việt
(xem: tỳ bà 琵琶)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
琵 là chữ tượng hình/ký hiệu cấu tạo, chỉ xuất hiện trong tên 琵琶 (tỳ bà). Hình dạng gợi ngón tay gảy dây đàn từ trên xuống.
Hán-Việt: tì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tì": chữ 琵 luôn xuất hiện cùng 琶 thành 琵琶 (tỳ bà) — cây đàn lute cổ tiếng Việt mượn thẳng âm này.
Gương Hán-Việt
Tì — trong 琵琶 (tỳ bà, đàn lute cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 琵 mở khoá 琵琶 (tỳ bà) — nhạc cụ dây truyền thống quan trọng trong âm nhạc Trung Hoa và Việt Nam.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 琵 chỉ dùng trong tổ hợp 琵琶. Wiktionary ghi nhận đây là chữ chỉ dùng trong tên nhạc cụ tỳ bà (đàn lute cổ Trung Hoa). Hình dạng liên quan đến ngón tay đánh đàn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她学了三年琵琶。
Cô ấy học đàn tỳ bà được ba năm.
- 琵琶是中国传统乐器。
Tỳ bà là nhạc cụ truyền thống của Trung Quốc.
- 他弹琵琶的技巧很高超。
Kỹ thuật gảy đàn tỳ bà của anh ấy rất điêu luyện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.