Nghĩa tiếng Việt
(một giống thú)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
狴 = 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: chó) + 坒 (Bĩ, biểu âm); chữ hình thanh. Loài thú dữ huyền thoại hình dạng giống hổ/chó.
Hán-Việt: tì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tì": thú 犬 dữ tì tì — con thú huyền thoại đứng canh cửa ngục, uy dữ không nhân nhượng.
Gương Hán-Việt
tì — trong văn hóa rồng Trung Quốc, 狴犴 là biểu tượng công lý và nhà giam
Mở khoá kiến thức
Biết 狴 giúp đọc thần thoại và văn hóa dân gian về chín con rồng Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
狴 là chữ hình thanh: 犬 (chó) cho nghĩa, 坒 cho âm. Chỉ loài thú huyền thoại Trung Quốc (tương truyền là con thứ tám của rồng), hình dạng như hổ, ưa tranh tụng, nên hình được vẽ trên cửa nhà ngục. Mở rộng nghĩa sang nhà ngục (狴牢, 狴犴).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 狴犴是龍的第八個兒子。
Tì ngân là đứa con thứ tám của rồng.
- 古代衙門門口常畫有狴犴的圖像。
Cổng công đường cổ đại thường vẽ hình tì ngân.
- 狴牢指的就是監獄。
Tì lao chính là nhà tù.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.