Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(một giống thú)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

狴 = 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: chó) + 坒 (Bĩ, biểu âm); chữ hình thanh. Loài thú dữ huyền thoại hình dạng giống hổ/chó.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tì": thú 犬 dữ tì tì — con thú huyền thoại đứng canh cửa ngục, uy dữ không nhân nhượng.

Gương Hán-Việt

tì — trong văn hóa rồng Trung Quốc, 狴犴 là biểu tượng công lý và nhà giam

Mở khoá kiến thức

Biết 狴 giúp đọc thần thoại và văn hóa dân gian về chín con rồng Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

狴 liushutong 1
Lục thư thông

狴 là chữ hình thanh: 犬 (chó) cho nghĩa, 坒 cho âm. Chỉ loài thú huyền thoại Trung Quốc (tương truyền là con thứ tám của rồng), hình dạng như hổ, ưa tranh tụng, nên hình được vẽ trên cửa nhà ngục. Mở rộng nghĩa sang nhà ngục (狴牢, 狴犴).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 狴犴是龍的第八個兒子。bì àn shì lóng de dì bā gè érzi. thanh 4

    Tì ngân là đứa con thứ tám của rồng.

  • 古代衙門門口常畫有狴犴的圖像。gǔdài yámen ménkǒu cháng huà yǒu bì àn de túxiàng. thanh 3

    Cổng công đường cổ đại thường vẽ hình tì ngân.

  • 狴牢指的就是監獄。bì láo zhǐ de jiùshì jiānyù. thanh 4

    Tì lao chính là nhà tù.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bì, nghĩa là nhất định, cần thiết

  • cùng âm bì, nghĩa là hoàn thành, hết

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.