Nghĩa tiếng Việt
đủ, sắm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
庀 có bộ 广 (nghiễm, mái nhà/công trình) gợi nghĩa quản lý, tổ chức; bên trong có thể là 匕 (tì, thìa) biểu âm. Không có dữ liệu Wiktionary hay anchor glyph. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: tỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỉ": bộ 广 (nhà rộng) — người quản gia "tỉ" mỉ (tỉ mỉ) sắp xếp và chuẩn bị đầy đủ mọi thứ trong ngôi nhà lớn.
Gương Hán-Việt
tỉ trong cổ văn — chuẩn bị, sắm sửa đầy đủ
Mở khoá kiến thức
Biết 庀 mở khoá vốn từ hành chính cổ đại — chỉ việc chuẩn bị, trang bị đầy đủ trước khi thực hiện công việc lớn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
庀 có nghĩa chuẩn bị, sắm đủ, quy định. Bộ 广 (nhà rộng, quản lý) gợi hành động tổ chức và chuẩn bị trong không gian lớn. Không có dữ liệu glyph cổ hay phân tích cấu trúc từ Wiktionary. Chữ hiếm gặp trong văn bản hiện đại. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 庀材以时,功乃可成。
Chuẩn bị vật liệu đúng lúc, công trình mới có thể hoàn thành.
- 古代官员需庀备粮草,方能出征。
Quan lại thời xưa phải chuẩn bị đủ lương thảo mới có thể xuất quân.
- 事先庀好工具,方便施工。
Sắm sẵn dụng cụ trước, thi công mới thuận tiện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.