Từ vựng tiếng Trung
quán

Nghĩa tiếng Việt

giải thích kỹ càng

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诠 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 全 (Toàn, biểu âm: đọc gần quán). Chữ hình thanh, dạng giản thể của 詮: 讠 chỉ nghĩa liên quan đến lời giải thích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thuyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuyên": lời (讠) trọn vẹn toàn (全) — diễn giải đầy đủ, không bỏ sót ý nào.

Gương Hán-Việt

诠 trong "诠释" (thuyên thích — giải thích, chú giải), "诠注" (thuyên chú — ghi chú giải thích).

Mở khoá kiến thức

Biết 诠 giúp đọc hiểu các bài bình luận học thuật, chú giải kinh điển: 诠释 (giải thích), 诠注 (chú thích).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诠 seal 1
Tiểu triện
诠 liushutong 1
Lưu Thư Thông

诠 là dạng giản thể của 詮, thay bộ 訁 bằng 讠. Chữ hình thanh: 言 (ngôn) biểu thị lời nói/giải thích, 全 (toàn) cho âm quán. Nghĩa gốc là giải thích đầy đủ, chú giải.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用自己的行动诠释了爱的含义。Tā yòng zìjǐ de xíngdòng quánshì le ài de hányì. thanh 1

    Anh ấy dùng hành động của mình để诠释 ý nghĩa của tình yêu.

  • 这部电影完美诠释了友谊。Zhè bù diànyǐng wánměi quánshì le yǒuyì. thanh 4

    Bộ phim này诠释 hoàn hảo tình bạn.

  • 老师诠释了这首诗的深层含义。Lǎoshī quánshì le zhè shǒu shī de shēncéng hányì. thanh 3

    Giáo viên giải thích nghĩa sâu xa của bài thơ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 诠 dùng 全 làm biểu âm, dễ nhầm hình dáng

  • cùng bộ 讠, đều chỉ hành động ngôn ngữ nhưng nghĩa khác (bàn luận)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.