Nghĩa tiếng Việt
cỏ thơm; cái nơm; vải nhỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
荃 = 艹 (thảo, biểu nghĩa: cỏ/thảo mộc) + 全 (Toàn, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Thảo chỉ loại thực vật; 全 cho âm.
Hán-Việt: thuyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Thuyên": thảo mộc (艹) toàn vẹn (全) hương thơm — 荃 là cây thạch xương bồ thơm dùng trong thơ ca.
Gương Hán-Việt
Thuyên — trong 荃蹄 (thuyên đề — điển tích Trang Tử: khi đã đạt mục đích thì quên phương tiện)
Mở khoá kiến thức
Biết 荃 mở khoá điển cố 得鱼忘荃 (được cá quên nơm) từ Trang Tử — ý nghĩa sâu sắc trong triết học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. Bộ 艸/艹 (thảo, biểu nghĩa: thảo mộc) + 全 (toàn, biểu âm). Chỉ cây thạch xương bồ (Acorus calamus) — loại cây thuốc có tác dụng kích thích nhẹ. Trong văn học cổ điển, 荃 dùng làm hình ảnh ẩn dụ (thường chỉ người hiền tài). Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 荃草生长在水边。
Cây thạch xương bồ mọc ven bờ nước.
- 得鱼忘荃,比喻达到目的就忘了手段。
Được cá quên nơm — ví von khi đạt được mục đích thì quên đi phương tiện.
- 古诗中常以荃喻贤人。
Thơ cổ thường dùng hình ảnh 荃 để ví hiền tài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.