Nghĩa tiếng Việt
cái nơm cá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筌 có bộ 竹 (trúc: tre) biểu nghĩa và 全 biểu âm; chữ hình thanh. Chỉ rọ tre đánh cá — dụng cụ đặt dưới nước bẫy cá.
Hán-Việt: thuyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuyên": rọ tre (竹) hoàn chỉnh (全) để bẫy cá — 'được cá thì quên rọ' (得鱼忘筌).
Gương Hán-Việt
không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 筌 mở khoá thành ngữ triết học 得鱼忘筌 (thuyên — phương tiện đạt mục đích rồi bỏ đi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
筌 là chữ hình thanh với bộ 竹 (trúc) biểu nghĩa và 全 biểu âm. Nghĩa là rọ tre đánh cá. Nổi tiếng qua thành ngữ 得鱼忘筌 (đắc ngư vong thuyên: 'được cá quên rọ' — đạt mục đích quên phương tiện). Wiktionary không cung cấp phân tích đầy đủ hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 得鱼忘筌是庄子的著名寓言。
'Được cá quên rọ' là ngụ ngôn nổi tiếng của Trang Tử.
- 筌是古代常用的捕鱼工具。
Rọ tre (筌) là dụng cụ đánh cá thường dùng thời cổ đại.
- 语言不过是筌,意义才是鱼。
Ngôn ngữ chỉ là cái rọ, ý nghĩa mới là con cá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.