Từ vựng tiếng Trung
chuí

Nghĩa tiếng Việt

vụt

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箠 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + 垂 (Thùy, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 竹 chỉ vật liệu tre, phần 垂 cho âm chuí.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thùy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thùy" (chuí): bộ 竹 (tre) + 垂 (rủ) — chiếc roi tre rủ xuống, tiếng vút nghe rõ.

Gương Hán-Việt

Chữ 箠 ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; gặp trong từ 箠楚 (roi vọt hình phạt).

Mở khoá kiến thức

Biết 箠 mở khoá từ vựng hình phạt cổ đại: 箠楚 (roi tre), 鞭箠 (roi đánh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

箠 là chữ hình thanh: bộ 竹 (trúc — tre) biểu nghĩa chỉ chất liệu; phần 垂 (thùy — rủ xuống) biểu âm cho âm chuí. Nghĩa là roi tre, gậy tre để đánh phạt; cũng dùng chỉ đòn roi trong hình phạt cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代以箠为刑具之一。gǔdài yǐ chuí wéi xíngjù zhī yī. thanh 3

    Thời cổ đại, 箠 là một trong các dụng cụ hình phạt.

  • 父亲用箠教训了不听话的孩子。fùqīn yòng chuí jiāoxùn le bù tīnghuà de háizi. thanh 4

    Người cha dùng roi tre dạy đứa con không nghe lời.

  • 箠楚之刑在古代常见。chuíchǔ zhī xíng zài gǔdài chángjiàn. thanh 2

    Hình phạt roi vọt rất phổ biến thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa roi/đòn, 棰 bộ 木 còn 箠 bộ 竹

  • cùng âm chuí, 锤 là búa, không liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.