Nghĩa tiếng Việt
vụt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
箠 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + 垂 (Thùy, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 竹 chỉ vật liệu tre, phần 垂 cho âm chuí.
Hán-Việt: thùy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thùy" (chuí): bộ 竹 (tre) + 垂 (rủ) — chiếc roi tre rủ xuống, tiếng vút nghe rõ.
Gương Hán-Việt
Chữ 箠 ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; gặp trong từ 箠楚 (roi vọt hình phạt).
Mở khoá kiến thức
Biết 箠 mở khoá từ vựng hình phạt cổ đại: 箠楚 (roi tre), 鞭箠 (roi đánh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
箠 là chữ hình thanh: bộ 竹 (trúc — tre) biểu nghĩa chỉ chất liệu; phần 垂 (thùy — rủ xuống) biểu âm cho âm chuí. Nghĩa là roi tre, gậy tre để đánh phạt; cũng dùng chỉ đòn roi trong hình phạt cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代以箠为刑具之一。
Thời cổ đại, 箠 là một trong các dụng cụ hình phạt.
- 父亲用箠教训了不听话的孩子。
Người cha dùng roi tre dạy đứa con không nghe lời.
- 箠楚之刑在古代常见。
Hình phạt roi vọt rất phổ biến thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.