Từ vựng tiếng Trung
chuí

Nghĩa tiếng Việt

cái vồ lớn; đánh đập

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

槌 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 追 (Đôi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc (木) chỉ vật liệu làm từ gỗ; 追 cho âm chuí.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đôi": bộ Mộc (木: gỗ) mang âm Đôi (追) — cái vồ gỗ nặng (槌) đập xuống, tiếng đôi đôi vang lên.

Gương Hán-Việt

木槌 (mộc đôi) — cái vồ gỗ; 槌击 (đôi kích) — đập bằng vồ

Mở khoá kiến thức

Biết 槌 (đôi) mở khoá từ 木槌 (mộc đôi: vồ gỗ), 鼓槌 (cổ đôi: dùi trống) và 槌球 (đôi cầu: môn thể thao dùng vồ đánh bóng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

槌 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 槌 = 木 (biểu nghĩa: gỗ) + 追 (biểu âm), là chữ hình thanh. Nghĩa: cái vồ, cái búa gỗ lớn; đánh bằng vồ. Trong tiểu triện đã có dạng gần chữ hiện đại. Dụng cụ làm từ gỗ để đập, đánh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用木槌把钉子敲进去。tā yòng mùchuí bǎ dīngzi qiāo jìnqù. thanh 1

    Anh ấy dùng búa gỗ đóng đinh vào.

  • 鼓槌敲打大鼓,声音震耳欲聋。gǔchuí qiāodǎ dàgǔ, shēngyīn zhèn'ěr yù lóng. thanh 3

    Dùi trống gõ vào trống lớn, tiếng vang điếc tai.

  • 法官用槌子敲桌子宣布退庭。fǎguān yòng chuízi qiāo zhuōzi xuānbù tuìtíng. thanh 3

    Thẩm phán dùng búa gõ bàn tuyên bố kết thúc phiên tòa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chuí, đều là dụng cụ đập nhưng 锤 làm bằng kim loại (bộ 金)

  • cùng âm chuí, nghĩa rủ xuống, hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.