Từ vựng tiếng Trung
qiāng

Nghĩa tiếng Việt

đi lảo đảo

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跄 la chu doc lap (gian the cua 蹌/踉蹌). Khong co phan tich cau truc ro rang tu Wiktionary. Chi dang di lao dao, choang vang.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thuong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuong": 踉跄 la dang di lao dao, choang choang, nhu nguoi say ruou.

Gương Hán-Việt

Thuong trong luong thuong (踉跄 — lao dao, choang vang)

Mở khoá kiến thức

Biet 跄 mo khoa: 踉跄 (lao dao, choang vang), 踉踉跄跄 (di lao dao khap noi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

跄 khong co glyph origin chi tiet tu Wiktionary. Nghia: di lao dao, di choang, buoc chon vun. Thuong gap trong 踉踉跄跄 (di lao dao khong vung) va 趋跄 (di nhanh, di oai ve — nghia co).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他踉踉跄跄地走出来。Tā liàngliang qiāngqiāng de zǒu chūlái. thanh 1

    Anh ay buoc ra voi dang lao dao.

  • 受伤后,她踉跄着走到了医院。Shòushāng hòu, tā liàngqiāng zhe zǒu dào le yīyuàn. thanh 4

    Sau khi bi thuong, co ay lao dao buoc den benh vien.

  • 他踉跄一步,差点摔倒。Tā liàngqiāng yī bù, chàdiǎn shuāidǎo. thanh 1

    Anh ay co mot buoc lao dao, suyt nga.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luon di kem trong 踉跄, de nham vai tro tung chu

  • cung bo 足, cung lien quan den hanh dong chan buoc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.