Nghĩa tiếng Việt
giỏ tre
Âm Hán Việt
thương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 竹
- Số nét
- 16 nét
篬 thuộc bộ 竹 (trúc — tre). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích trong Wiktionary. Âm qiāng gợi liên hệ với 蔣/槍.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ vật dụng đan bằng tre.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: thương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thương": giỏ tre (竹) với âm "thương" — như chiếc giỏ thương lái dùng để chở hàng.
Gương Hán-Việt
篬 là chữ hiếm, ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 篬 giúp nhận diện tên đồ vật bằng tre trong văn bản thủ công nghệ cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 篬 (đọc qiāng) nghĩa là giỏ tre (bamboo basket). Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 篬是用竹子编成的器具。
篬 là dụng cụ đan bằng tre.
- 古代渔民常用篬盛鱼。
Ngư dân cổ đại thường dùng 篬 để đựng cá.
- 篬编工艺在江南地区流传。
Nghề đan 篬 lưu truyền ở vùng Giang Nam.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.