Nghĩa tiếng Việt
giỏ tre
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
篬 thuộc bộ 竹 (trúc — tre). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích trong Wiktionary. Âm qiāng gợi liên hệ với 蔣/槍.
Hán-Việt: thương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thương": giỏ tre (竹) với âm "thương" — như chiếc giỏ thương lái dùng để chở hàng.
Gương Hán-Việt
篬 là chữ hiếm, ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 篬 giúp nhận diện tên đồ vật bằng tre trong văn bản thủ công nghệ cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 篬 (đọc qiāng) nghĩa là giỏ tre (bamboo basket). Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 篬是用竹子编成的器具。
篬 là dụng cụ đan bằng tre.
- 古代渔民常用篬盛鱼。
Ngư dân cổ đại thường dùng 篬 để đựng cá.
- 篬编工艺在江南地区流传。
Nghề đan 篬 lưu truyền ở vùng Giang Nam.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.