Nghĩa tiếng Việt
cái thuần vu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
錞 gồm bộ 金 (kim, biểu nghĩa: kim loại) và phần biểu âm. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary không phân tích ngữ nguyên cụ thể.
Hán-Việt: thuần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuần": nhạc khí 錞 mang bộ 金 (đồng) — cái chuông đồng "thuần" khiết, tiếng vang "thuần" gọi quân ra trận khi gõ cùng trống.
Gương Hán-Việt
thuần trong "thuần khiết" — âm thuần của 錞 gợi âm thanh trong trẻo của chuông đồng chiến trận.
Mở khoá kiến thức
Biết 錞 giúp đọc văn mô tả nhạc lễ và chiến trận cổ đại: 錞于 (chuông đồng trận), 金錞 (chuông vàng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 錞 có hai âm: chún (nhạc khí 錞于 — chuông đồng hình trụ đầu hổ, đánh cùng trống trong chiến trận) và duì (đầu sắt dẹt dưới cán giáo). Wiktionary ghi nhận cả hai nghĩa lịch sử với bộ 金. Không có phân tích ngữ nguyên riêng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 錞于是古代軍樂器,與鼓同用。
錞于 là nhạc khí quân sự cổ đại, dùng cùng với trống.
- 金錞聲起,三軍振奮。
Tiếng chuông đồng vang lên, ba quân hăng hái.
- 錞的底部為虎形把手。
Đáy của 錞 là tay cầm hình hổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.