Nghĩa tiếng Việt
nhiều; chi thứ (trong dòng họ), con thứ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
庶 = 石 (Thạch — đá, biểu âm theo một thuyết) + 火 (Hoả — lửa, biểu nghĩa). Tuy nhiên, 《Shuowen》 phân tích là 广 (mái nhà) + 炗 (ánh sáng). Wiktionary ghi ls=psc: 石 (biểu âm) + 火 (biểu nghĩa); trong tiểu triện, 石 bị biến dạng. Nghĩa gốc: nhiều người (đám đông) quây quần quanh lửa sưởi.
Hán-Việt: thứ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thứ": nhiều người (庶民 thứ dân) quanh đống lửa (火) — 庶 (thứ) là đông đảo, bình thường; "thứ" trong "thứ dân, thứ dự" đứng sau chứ không phải trưởng.
Gương Hán-Việt
"thứ" xuất hiện trong "thứ dân" (庶民 — người thường), "thứ tử" (庶子 — con thứ/con ngoài giá thú), "thứ vụ" (庶务 — công việc thường ngày).
Mở khoá kiến thức
Biết 庶 (thứ) là nắm được 庶民 (thứ dân — người thường dân), 庶子 (thứ tử — con thứ/con ngoài giá thú), 庶几 (thứ cơ — gần như, hầu như).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 庶 là hình thanh với bộ phận 石 (biểu âm) + 火 (lửa, biểu nghĩa). Trong tiểu triện, 石 bị biến dạng thành một dạng khác. Shuowen Jiezi phân tích khác: 广 (mái nhà) + 炗 (ánh sáng). Nghĩa gốc liên quan đến đông đảo, nhiều; mở rộng sang "庶民" (thứ dân), "chi thứ" (nhánh phụ trong gia tộc), con ngoài giá thú.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代社会分为贵族和庶民两个阶层。
Xã hội cổ đại chia thành hai tầng lớp: quý tộc và thứ dân.
- 庶子不能继承爵位。
Con thứ không thể kế thừa tước vị.
- 他庶几可以算是一位明君。
Ông ta hầu như có thể được coi là một minh quân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.