Nghĩa tiếng Việt
(xem: thiềm thừ 蟾蜍)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蜍 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sinh vật nhỏ) + 余 (Dư, biểu âm); chữ hình thanh.
Hán-Việt: thờ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thờ": con trùng (虫) kêu "thờ thờ" trong đêm — đó là con cóc 蟾蜍 ngồi bên giếng dưới ánh trăng.
Gương Hán-Việt
蟾蜍 (thiềm thừ) — con cóc, biểu tượng mặt trăng trong văn hóa Trung Hoa
Mở khoá kiến thức
Biết 蜍 giúp đọc 蟾蜍 (thiềm thừ/chán chú) — từ cổ điển chỉ con cóc, xuất hiện trong thơ về trăng và huyền thoại Hằng Nga.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 虫 (trùng) biểu nghĩa chỉ loài sinh vật nhỏ; 余 (dư) cho âm đọc. 蜍 chỉ dùng trong từ 蟾蜍 (thiềm thừ) — con cóc. Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蟾蜍在月光下鸣叫。
Con cóc kêu dưới ánh trăng.
- 古人认为月亮上有蟾蜍。
Người xưa tin rằng trên mặt trăng có con cóc.
- 蟾蜍是两栖动物。
Con cóc là động vật lưỡng cư.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.