Từ vựng tiếng Trung
shào

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất)

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邵 là chữ hình thanh: 阝 (Phụ — bộ địa danh bên phải) biểu nghĩa chỉ vùng đất; 召 (Thiệu) biểu âm. Dùng chủ yếu làm họ tên và tên địa danh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thiệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiệu": vùng đất (阝) mang âm 召 (thiệu) — tên địa danh cổ, nay là họ Thiệu.

Gương Hán-Việt

thiệu trong 邵兴 (Thiệu Hưng — địa danh Chiết Giang), 姓邵 (họ Thiệu)

Mở khoá kiến thức

Biết 邵 mở khoá tên riêng Trung Quốc: 邵逸夫, 邵阳, 邵武.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邵 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 邵 là chữ hình thanh gồm 召 (biểu âm) và 邑/阝 (biểu nghĩa: vùng đất). Nghĩa gốc là tên đất. Nay chủ yếu dùng làm họ (姓邵) và tên địa danh. Dạng tiểu triện đã có.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他姓邵,是一位著名的企业家。Tā xìng Shào, shì yī wèi zhùmíng de qǐyèjiā. thanh 1

    Ông họ Thiệu, là một doanh nhân nổi tiếng.

  • 邵阳是湖南的一个城市。Shàoyáng shì Húnán de yī gè chéngshì. thanh 4

    Thiệu Dương là một thành phố ở Hồ Nam.

  • 邵逸夫是香港著名的电影制作人。Shào Yìfū shì Xiānggǎng zhùmíng de diànyǐng zhìzuò rén. thanh 4

    Thiệu Dật Phu là nhà sản xuất phim nổi tiếng Hồng Kông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shào và Hán-Việt 'thiệu', nghĩa là giới thiệu

  • là thành phần biểu âm; 召 nghĩa là triệu tập, gọi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.