Nghĩa tiếng Việt
tecpen, đipenten (hoá học)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
萜 là chữ tạo muộn dùng trong hóa học hiện đại để phiên âm thuật ngữ "terpene" (tiếng Anh). Không có nguồn giáp cốt hay kim văn.
Hán-Việt: thiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiếp": cỏ 艸 thuần terpene — chữ tạo mới cho ngành hóa học, bộ 艸 chỉ nguồn gốc thực vật của phần lớn terpene.
Gương Hán-Việt
thiếp — chữ chuyên dùng trong hóa học hữu cơ
Mở khoá kiến thức
Biết 萜 giúp đọc các tài liệu hóa học hữu cơ về terpene và các hợp chất thiên nhiên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
萜 là chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chữ được tạo ra trong thời hiện đại để phiên dịch thuật ngữ hóa học "terpene" (C5H8) — nhóm hợp chất hydrocacbon đơn vị isoprene. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc glyph. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 萜類化合物廣泛存在於植物精油中。
Các hợp chất terpene có mặt rộng rãi trong tinh dầu thực vật.
- 單萜是最簡單的萜類。
Monoterpene là loại terpene đơn giản nhất.
- 這種精油富含萜烯。
Loại tinh dầu này giàu terpene.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.