Nghĩa tiếng Việt
竏
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
竏 là chữ phái sinh hiện đại: 立 (đơn vị đo lường) + 千 (Thiên, nghìn) — gợi ý kilô (nghìn đơn vị). Chỉ đơn vị đo lường kilolít. Chữ tạo muộn trong hệ thống đo lường hiện đại.
Hán-Việt: thiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiên": 立 (đơn vị) + 千 (Thiên, nghìn) — một thiên lít (kilolít), đơn vị đo thể tích lớn.
Gương Hán-Việt
thiên — trong "thiên lít" (kilolít); cf. 千 (thiên, nghìn)
Mở khoá kiến thức
Biết 竏 (thiên) giúp nhận ra hệ thống chữ đo lường SI trong văn bản khoa học tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
竏 là chữ tạo muộn trong hệ thống đo lường hiện đại của Trung Quốc, chỉ kilolít (kl). Dựa trên bộ Lập (立) biểu thị đơn vị thể tích + 千 gợi ý tiền tố kilo (nghìn). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 竏是千升(千升)的计量单位。
竏 là đơn vị đo lường bằng một nghìn lít (kilolít).
- 这个水库容量约为十竏。
Hồ chứa nước này có dung tích khoảng mười kilolít.
- 竏在现代科学文本中偶有使用。
竏 đôi khi được dùng trong văn bản khoa học hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.