Nghĩa tiếng Việt
cây tre
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
簜 có bộ 竹 (trúc, tre). Wiktionary ghi nhận âm đọc và nghĩa nhưng không cung cấp phân tích thành phần chi tiết. Nghĩa: tre dày, lớn; cũng chỉ nhạc cụ từ tre lớn.
Hán-Việt: thang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thang": cây tre (竹) to như thang — 簜 là loại tre lớn, thân rỗng to bản như bậc thang.
Gương Hán-Việt
"thang" trong từ ghép Hán-Việt ít thông dụng ở nghĩa này; bộ 竹 gặp trong trúc âm nhạc.
Mở khoá kiến thức
Biết 簜/thang giúp đọc văn học cổ mô tả nhạc cụ dân gian và các loại tre đặc dụng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận nghĩa: tre lớn, dày (obs-std); cũng là nhạc cụ làm từ tre lớn. Hai âm đọc: dàng và dong1/dong6. Bộ 竹 biểu nghĩa. Chưa có giải thích nguồn gốc hình thành chữ chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 簜是一种粗大的竹子。
簜 là loại tre to lớn.
- 古人用簜制作乐器。
Người xưa dùng 簜 để làm nhạc cụ.
- 簜竹生长于深山之中。
Tre 簜 mọc sâu trong núi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.