Nghĩa tiếng Việt
cây tre
Âm Hán Việt
đãng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 竹
- Số nét
- 18 nét
簜 có bộ 竹 (trúc, tre). Wiktionary ghi nhận âm đọc và nghĩa nhưng không cung cấp phân tích thành phần chi tiết. Nghĩa: tre dày, lớn; cũng chỉ nhạc cụ từ tre lớn.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ một loại tre thân to và rỗng dùng trong xây dựng hoặc chế tác.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: đãng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thang": cây tre (竹) to như thang — 簜 là loại tre lớn, thân rỗng to bản như bậc thang.
Gương Hán-Việt
"thang" trong từ ghép Hán-Việt ít thông dụng ở nghĩa này; bộ 竹 gặp trong trúc âm nhạc.
Mở khoá kiến thức
Biết 簜/thang giúp đọc văn học cổ mô tả nhạc cụ dân gian và các loại tre đặc dụng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận nghĩa: tre lớn, dày (obs-std); cũng là nhạc cụ làm từ tre lớn. Hai âm đọc: dàng và dong1/dong6. Bộ 竹 biểu nghĩa. Chưa có giải thích nguồn gốc hình thành chữ chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 簜是一种粗大的竹子。
簜 là loại tre to lớn.
- 古人用簜制作乐器。
Người xưa dùng 簜 để làm nhạc cụ.
- 簜竹生长于深山之中。
Tre 簜 mọc sâu trong núi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.