Từ vựng tiếng Trung
xiāo

Nghĩa tiếng Việt

cây tiêu (nhạc cụ, như sáo)

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箫 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre trúc) + 肅 (Túc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trúc chỉ chất liệu làm nhạc cụ, 肅 cho âm đọc.

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu" (箫): ống TRÚc dọc thổi ra tiếng TIÊu — cây sáo dọc của người xưa.

Gương Hán-Việt

tiêu trong "tiêu dao" (逍遥) — tuy khác chữ nhưng cùng âm; nhạc cụ này thường gắn với hình ảnh tiêu dao tự tại.

Mở khoá kiến thức

Biết 箫 mở khoá: 洞箫 (sáo dọc), 排箫 (sáo ống), 吹箫 (thổi sáo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

箫 seal 1
Tiểu triện
箫 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 竹 (trúc) biểu nghĩa — nhạc cụ làm bằng tre; 肅 biểu âm cho âm xiāo. Đây là loại sáo dọc thổi từ đầu, dùng trong nhạc truyền thống Trung Hoa từ thời cổ đại. Chữ phồn thể 簫 cùng cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她吹起了箫,声音悠扬。Tā chuī qǐ le xiāo, shēngyīn yōuyáng. thanh 1

    Cô ấy thổi tiêu, tiếng nhạc du dương.

  • 箫声从竹林深处传来。Xiāo shēng cóng zhúlín shēnchù chuán lái. thanh 1

    Tiếng tiêu vọng ra từ sâu trong rừng trúc.

  • 他学吹箫已经三年了。Tā xué chuī xiāo yǐjīng sān nián le. thanh 1

    Anh ấy học thổi tiêu đã được ba năm rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiāo, 萧 là tên họ/cỏ cằn, dễ nhầm với 箫 nhạc cụ

  • cùng bộ 竹, cùng gần âm xiào/xiāo, nhưng 笑 nghĩa là cười

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.