Nghĩa tiếng Việt
綶
Âm Hán Việt
thân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 米
- Số nét
- 8 nét
籶 thuộc bộ 竹 (trúc — tre). Cấu trúc chi tiết và nghĩa chưa được xác nhận trong Wiktionary. Âm shēn gần với 身/深/申.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ một loại hạt ngũ cốc trong văn bản cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: thân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thân": bộ tre (竹) với âm "thân" — như cây tre thân thẳng tắp.
Gương Hán-Việt
籶 là chữ cực hiếm, không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 籶 giúp nhận diện ký tự trong danh sách Unicode hoặc từ điển chữ Hán hiếm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 籶 (đọc shēn) thuộc bộ 竹. Wiktionary không cung cấp nghĩa hay phân tích tự nguyên. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 籶属竹部,极为罕见。
籶 thuộc bộ 竹, cực kỳ hiếm gặp.
- 此字为籶。
Chữ này là 籶.
- 籶的含义已无从考证。
Nghĩa của 籶 không còn chứng minh được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.