Từ vựng tiếng Trung
chén

Nghĩa tiếng Việt

chìm; lặn

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

沈 trong giáp cốt là hội ý: 水 (nước) + 羊 (dê) — nhấn chìm con dê xuống nước để tế thần sông. Từ kim văn chuyển thành hình thanh: 水 (biểu nghĩa) + 冘 (biểu âm). Cả hai lớp ý nghĩa đều hiện diện theo Wiktionary.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thẩm": bộ Thuỷ (nước) — con dê bị nhấn chìm xuống nước tế thần. Họ Thẩm (沈) cũng rất phổ biến.

Gương Hán-Việt

沈 trong 沈阳 (Thẩm Dương), họ Thẩm (沈), 沉默 (trầm mặc)

Mở khoá kiến thức

Biết 沈 (thẩm) mở khoá: 沈阳 (Thẩm Dương — thành phố lớn), họ Thẩm; phân biệt với 沉 (trầm — giản thể dùng cho nghĩa chìm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沈 oracle 1
Giáp cốt văn
沈 bronze 1
Kim văn
沈 silk 1
Bạch thư
沈 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 沈 trong giáp cốt là hội ý: nhấn chìm dê (羊), bò (牛), hay ngọc (玉) xuống nước (水) để tế thần sông. Từ kim văn trở thành hình thanh: 水 + 冘 (biểu âm). Sau mượn làm họ người (Thẩm/Trầm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 沈阳是辽宁省的省会。Shěnyáng shì Liáoníng shěng de shěnghuì. thanh 3

    Thẩm Dương là thủ phủ tỉnh Liêu Ninh.

  • 他姓沈,来自上海。Tā xìng Shěn, láizì Shànghǎi. thanh 1

    Anh ấy họ Thẩm, đến từ Thượng Hải.

  • 沈阳的冬天非常寒冷。Shěnyáng de dōngtiān fēicháng hánlěng. thanh 3

    Mùa đông ở Thẩm Dương rất lạnh giá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa 'chìm', dễ nhầm; 沉 là giản thể phổ biến hơn

  • đồng âm chén, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.