Từ vựng tiếng Trung
sǒu

Nghĩa tiếng Việt

mắt không có con ngươi

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瞍 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 叟 (Tẩu, biểu âm); chữ hình thanh. Mắt 目 chỉ phạm trù thị giác; 叟 cho âm gần sǒu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tẩu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tẩu": ông lão (叟) mà mắt (目) không thấy — 瞍 là người mù, nhạc sư mù thời cổ.

Gương Hán-Việt

tẩu trong 矇瞍 — người mù hoàn toàn

Mở khoá kiến thức

Biết 瞍 mở khoá từ cổ văn 矇瞍 chỉ người khiếm thị trong thư tịch Chu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瞍 seal 1
Tiểu triện

瞍 là chữ hình thanh: 目 (mắt) biểu nghĩa, 叟 (ông lão) biểu âm. Nghĩa gốc là người mù — mắt không có con ngươi. Trong văn cổ chỉ nhạc sư mù thời Chu. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代的瞍为乐师。gǔdài de sǒu wéi yuèshī. thanh 3

    Thời cổ, 瞍 là nhạc sư mù.

  • 矇瞍之人不见光明。méng sǒu zhī rén bù jiàn guāngmíng. thanh 2

    Người mù không thấy ánh sáng.

  • 史书记载有矇瞍奏乐。shǐshū jìzǎi yǒu méng sǒu zòu yuè. thanh 3

    Sử sách ghi nhạc sư mù tấu nhạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 叟 là biểu âm của 瞍, dễ nhầm là cùng nghĩa

  • cùng bộ 目, cùng chỉ mù nhưng dùng phổ thông hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.