Nghĩa tiếng Việt
đường cấm để cho vua đi; đứng một chân
Âm Hán Việt
tất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 足
- Số nét
- 13 nét
跸 là giản thể của 蹕. Chữ gốc 蹕 gồm bộ 足 (túc, biểu nghĩa: chân, đi lại) và phần biểu âm. Chữ hình thanh. Nghĩa chỉ nghi thức dọn đường khi vua xuất cung.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong nghi thức cung đình xưa hoặc làm danh từ chỉ sự dẹp đường.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tất": chân (足) vua bước đến đâu thì đường tất phải được dọn sạch — 跸 là lệnh dẹp đường cho xa giá.
Gương Hán-Việt
tất trong 驻跸 (trú tất — vua dừng chân), 扈跸 (hộ tất — hộ tống xa giá)
Mở khoá kiến thức
Biết 跸 mở ra ngữ cảnh nghi lễ hoàng gia cổ điển: 驻跸, 清跸, 扈跸.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ gốc là 蹕 (hình thanh): bộ 足 chỉ sự di chuyển, phần còn lại cho âm. Wiktionary ghi rõ: dùng trong văn ngôn chỉ việc dọn đường, cấm người qua lại khi hoàng đế tuần du (to clear the way when an emperor tours); cũng chỉ xa giá hoặc nơi vua dừng nghỉ. Chữ tạo muộn dùng trong nghi lễ triều đình.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 皇帝出行,前有清跸。
Vua xuất cung, phía trước có người dọn đường.
- 扈跸随行的大臣们肃穆而立。
Các đại thần hộ tống xa giá đứng nghiêm trang.
- 大军驻跸于此,等候时机。
Đại quân dừng nghỉ tại đây, chờ thời cơ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.