Nghĩa tiếng Việt
tiếng gió thổi vù vù; suy, tàn, rụng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
飒 là chữ giản thể của 颯. Dạng phồn thể 颯 gồm 風 (phong, gió) + 立 (lập, đứng), gợi hình ảnh gió đứng thổi ào ạt. Trong dạng giản thể, 風 được đơn giản hóa thành 风.
Hán-Việt: táp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "táp": 飒 — gió táp (飒) thổi mạnh, lá bay xào xạc, nghe như tiếng "xạc xào" của gió thu.
Gương Hán-Việt
Không phổ biến trong từ Hán-Việt tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 飒 giúp đọc từ 飒爽 (sàng, hào sảng) và nhận ra bộ 风 trong các chữ liên quan đến gió.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
飒 là dạng giản thể của 颯. Theo Wiktionary, 颯 gồm bộ 風 (gió) và 立 (đứng thẳng), gợi tiếng gió thổi mạnh vù vù. Dạng tiểu triện còn lưu lại trong di tích chữ viết cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 秋风飒飒,落叶纷纷。
Gió thu vi vu, lá rụng lả tả.
- 她的姿态飒爽,令人钦佩。
Dáng vẻ cô ấy hào sảng, khiến người ta ngưỡng mộ.
- 飒飒的风声让人心旷神怡。
Tiếng gió vi vu khiến tâm hồn thư thái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.