Nghĩa tiếng Việt
tạp; như "tạp phẩm" Nguyên là chữ tạp 雜.
Âm Hán Việt
tập
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 衣
- Số nét
- 17 nét
襍 là dạng cổ của 雜 (tạp). Gồm bộ 衣 (y, áo) và các phần biểu âm/nghĩa khác. Wiktionary không có dữ liệu ngữ nguyên riêng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ để chỉ sự hỗn tạp, nhiều thành phần khác nhau.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tập
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tạp": chữ 襍 mang bộ 衣 (áo) — nhiều loại áo "tạp" nhạp trộn lẫn, như 雜 (tạp) là dạng thông dụng hơn của cùng chữ này.
Gương Hán-Việt
tạp trong "tạp chí", "tạp nham" — 襍 là dạng cổ của 雜, cùng đọc tạp trong Hán-Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 襍 giúp nhận ra dạng cổ của 雜 trong văn bản lịch sử và thư pháp cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 襍 là dạng cổ của 雜 (tạp — lẫn lộn, hỗn tạp). Wiktionary không có dữ liệu riêng cho 襍. Bộ 衣 (áo) trong 襍 gợi hình ảnh nhiều loại vải/màu sắc áo trộn lẫn nhau. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 襍為雜之古字,義同。
襍 là chữ cổ của 雜, cùng nghĩa.
- 古籍中偶用襍代雜。
Sách cổ đôi khi dùng 襍 thay cho 雜.
- 衣部的襍字體現混雜之意。
Chữ 襍 bộ 衣 thể hiện nghĩa hỗn tạp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.