Nghĩa tiếng Việt
tạp; như "tạp phẩm" Nguyên là chữ tạp 雜.
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
襍 là dạng cổ của 雜 (tạp). Gồm bộ 衣 (y, áo) và các phần biểu âm/nghĩa khác. Wiktionary không có dữ liệu ngữ nguyên riêng.
Hán-Việt: tạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tạp": chữ 襍 mang bộ 衣 (áo) — nhiều loại áo "tạp" nhạp trộn lẫn, như 雜 (tạp) là dạng thông dụng hơn của cùng chữ này.
Gương Hán-Việt
tạp trong "tạp chí", "tạp nham" — 襍 là dạng cổ của 雜, cùng đọc tạp trong Hán-Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 襍 giúp nhận ra dạng cổ của 雜 trong văn bản lịch sử và thư pháp cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 襍 là dạng cổ của 雜 (tạp — lẫn lộn, hỗn tạp). Wiktionary không có dữ liệu riêng cho 襍. Bộ 衣 (áo) trong 襍 gợi hình ảnh nhiều loại vải/màu sắc áo trộn lẫn nhau. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 襍為雜之古字,義同。
襍 là chữ cổ của 雜, cùng nghĩa.
- 古籍中偶用襍代雜。
Sách cổ đôi khi dùng 襍 thay cho 雜.
- 衣部的襍字體現混雜之意。
Chữ 襍 bộ 衣 thể hiện nghĩa hỗn tạp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.