Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tạp; như "tạp phẩm" Nguyên là chữ tạp 雜.

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

襍 là dạng cổ của 雜 (tạp). Gồm bộ 衣 (y, áo) và các phần biểu âm/nghĩa khác. Wiktionary không có dữ liệu ngữ nguyên riêng.

Hán-Việt: tạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tạp": chữ 襍 mang bộ 衣 (áo) — nhiều loại áo "tạp" nhạp trộn lẫn, như 雜 (tạp) là dạng thông dụng hơn của cùng chữ này.

Gương Hán-Việt

tạp trong "tạp chí", "tạp nham" — 襍 là dạng cổ của 雜, cùng đọc tạp trong Hán-Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 襍 giúp nhận ra dạng cổ của 雜 trong văn bản lịch sử và thư pháp cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

襍 seal 1
Tiểu triện
襍 liushutong 1襍 liushutong 2襍 liushutong 3襍 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ 襍 là dạng cổ của 雜 (tạp — lẫn lộn, hỗn tạp). Wiktionary không có dữ liệu riêng cho 襍. Bộ 衣 (áo) trong 襍 gợi hình ảnh nhiều loại vải/màu sắc áo trộn lẫn nhau. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 襍為雜之古字,義同。Zá wéi zá zhī gǔzì, yì tóng. thanh 2

    襍 là chữ cổ của 雜, cùng nghĩa.

  • 古籍中偶用襍代雜。Gǔjí zhōng ǒu yòng zá dài zá. thanh 3

    Sách cổ đôi khi dùng 襍 thay cho 雜.

  • 衣部的襍字體現混雜之意。Yī bù de zá zì tǐxiàn hùnzá zhī yì. thanh 1

    Chữ 襍 bộ 衣 thể hiện nghĩa hỗn tạp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa, cùng âm tạp; 雜 là dạng thông dụng

  • dạng giản thể của 雜, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.