Nghĩa tiếng Việt
(một loại thảo mộc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蓸 thuộc bộ 艸 (cỏ). Wiktionary ghi đây là loại cỏ cổ (obs-std). Cấu trúc nội bộ không được phân tích trong nguồn.
Hán-Việt: tào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tào": bộ 艸 (cỏ) + âm tào — loại cỏ tào, mọc lộn xộn (tào loạn) như đám cỏ dại.
Gương Hán-Việt
"tào" ít dùng với nghĩa thực vật, phổ biến hơn trong họ Tào (như Tào Tháo)
Mở khoá kiến thức
Biết 蓸 giúp nhận diện nhóm tên cỏ cổ đại trong văn bản y học và thực vật học Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 蓸 là tên một loại cỏ cổ đại (obs-std), bộ 艸. Không có phân tích cấu tạo hình thanh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蓸是古代文獻中提及的一種草類。
蓸 là một loại cỏ được đề cập trong tài liệu cổ đại.
- 研究古植物學需要了解蓸等字的含義。
Nghiên cứu thực vật học cổ đại cần hiểu nghĩa của các chữ như 蓸.
- 蓸是古代植物學著作中的草名。
蓸 là tên cỏ trong các tác phẩm thực vật học cổ đại.
- 蓸字見於《爾雅》等古代辭書。
Chữ 蓸 xuất hiện trong Nhĩ Nhã và các từ điển cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.