Từ vựng tiếng Trung
cáo

Nghĩa tiếng Việt

(một loại thảo mộc)

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓸 thuộc bộ 艸 (cỏ). Wiktionary ghi đây là loại cỏ cổ (obs-std). Cấu trúc nội bộ không được phân tích trong nguồn.

Hán-Việt: tào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tào": bộ 艸 (cỏ) + âm tào — loại cỏ tào, mọc lộn xộn (tào loạn) như đám cỏ dại.

Gương Hán-Việt

"tào" ít dùng với nghĩa thực vật, phổ biến hơn trong họ Tào (như Tào Tháo)

Mở khoá kiến thức

Biết 蓸 giúp nhận diện nhóm tên cỏ cổ đại trong văn bản y học và thực vật học Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 蓸 là tên một loại cỏ cổ đại (obs-std), bộ 艸. Không có phân tích cấu tạo hình thanh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蓸是古代文獻中提及的一種草類。Cáo shì gǔdài wénxiàn zhōng tí jí de yī zhǒng cǎo lèi. thanh 2

    蓸 là một loại cỏ được đề cập trong tài liệu cổ đại.

  • 研究古植物學需要了解蓸等字的含義。Yánjiū gǔ zhíwùxué xūyào liǎojiě cáo děng zì de hányì. thanh 2

    Nghiên cứu thực vật học cổ đại cần hiểu nghĩa của các chữ như 蓸.

  • 蓸是古代植物學著作中的草名。Cáo shì gǔdài zhíwùxué zhùzuò zhōng de cǎo míng. thanh 2

    蓸 là tên cỏ trong các tác phẩm thực vật học cổ đại.

  • 蓸字見於《爾雅》等古代辭書。Cáo zì jiàn yú "Ěryǎ" děng gǔdài císhū. thanh 2

    Chữ 蓸 xuất hiện trong Nhĩ Nhã và các từ điển cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cáo, phổ biến (họ Tào), dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, cùng nghĩa cỏ nhưng chữ cơ bản

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.