Nghĩa tiếng Việt
trán (trên đầu)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
颡 = 桑 (Tang, biểu âm) + 頁 (biểu nghĩa: đầu/mặt); chữ hình thanh. Bộ 頁 cho nghĩa liên quan đến đầu/trán, bộ 桑 cho âm sǎng.
Hán-Việt: tang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tang": đầu (頁) mang âm tang (桑) — trán 颡 là phần đỉnh đầu phía trước.
Gương Hán-Việt
颡 — không có từ Hán-Việt độc lập phổ biến
Mở khoá kiến thức
Biết 颡 mở khoá từ vựng giải phẫu đầu mặt trong y học cổ truyền và thơ ca Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: {{Han compound|桑|頁|ls=psc|c1=p|c2=s|t2=head}}. Chữ hình thanh: 頁 biểu nghĩa (đầu), 桑 biểu âm sǎng. Nghĩa: trán, vầng trán. Có dạng tiểu triện. Chữ ít dùng, chủ yếu trong thơ văn cổ điển và y học cổ truyền.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 稽颡叩头,表示最高礼节。
Cúi đầu chạm trán xuống đất, thể hiện lễ cao nhất.
- 汗流浃颡,努力不辍。
Mồ hôi đẫm trán mà vẫn không ngừng cố gắng.
- 颡是额头的文言说法。
颡 là cách nói văn ngôn về vầng trán.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.