Từ vựng tiếng Trung
sǎng

Nghĩa tiếng Việt

đẩy mạnh ra; ném mạnh đi

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

搡 gồm bộ 扌(thủ — tay) và 嗓 bị rút gọn hay 桑 (tang). Cấu trúc hình thanh: 扌biểu nghĩa (hành động tay), phần còn lại biểu âm. Chỉ động tác đẩy mạnh bằng hai tay.

Hán-Việt: tảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tảng": tay (扌) đẩy tảng đá — động tác đẩy mạnh, xô ngã người khác.

Gương Hán-Việt

tảng — "推搡" (thôi tảng) là xô đẩy qua lại

Mở khoá kiến thức

Biết 搡 mở khoá 推搡 (thôi tảng — xô đẩy, chen lấn) trong miêu tả đám đông.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

搡 là chữ hình thanh: bộ 扌(thủ — tay) làm thành phần biểu nghĩa, phần biểu âm bên phải (liên quan đến âm sǎng). Nghĩa là đẩy mạnh bằng tay (push forcefully), đặc biệt là đẩy người khác. Chủ yếu dùng trong phương ngữ và khẩu ngữ. Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 人群互相推搡,十分混乱。Rénqún hùxiāng tuīsǎng, shífēn hùnluàn. thanh 2

    Đám đông xô đẩy nhau, hỗn loạn.

  • 他被人搡了一把,差点摔倒。Tā bèi rén sǎngle yī bǎ, chàdiǎn shuāidǎo. thanh 1

    Anh ta bị người khác xô một cái, suýt ngã.

  • 别推推搡搡的,慢慢来。Bié tuī tuī sǎng sǎng de, mànman lái. thanh 2

    Đừng có xô đẩy nhau, từ từ thôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 推搡 đi cùng nhau, 推 là đẩy nhẹ còn 搡 là đẩy mạnh

  • cùng bộ 扌, đều chỉ chen chúc trong đám đông

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.