Nghĩa tiếng Việt
đẩy mạnh ra; ném mạnh đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
搡 gồm bộ 扌(thủ — tay) và 嗓 bị rút gọn hay 桑 (tang). Cấu trúc hình thanh: 扌biểu nghĩa (hành động tay), phần còn lại biểu âm. Chỉ động tác đẩy mạnh bằng hai tay.
Hán-Việt: tảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tảng": tay (扌) đẩy tảng đá — động tác đẩy mạnh, xô ngã người khác.
Gương Hán-Việt
tảng — "推搡" (thôi tảng) là xô đẩy qua lại
Mở khoá kiến thức
Biết 搡 mở khoá 推搡 (thôi tảng — xô đẩy, chen lấn) trong miêu tả đám đông.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
搡 là chữ hình thanh: bộ 扌(thủ — tay) làm thành phần biểu nghĩa, phần biểu âm bên phải (liên quan đến âm sǎng). Nghĩa là đẩy mạnh bằng tay (push forcefully), đặc biệt là đẩy người khác. Chủ yếu dùng trong phương ngữ và khẩu ngữ. Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 人群互相推搡,十分混乱。
Đám đông xô đẩy nhau, hỗn loạn.
- 他被人搡了一把,差点摔倒。
Anh ta bị người khác xô một cái, suýt ngã.
- 别推推搡搡的,慢慢来。
Đừng có xô đẩy nhau, từ từ thôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.