Từ vựng tiếng Trung
zàng

Nghĩa tiếng Việt

to lớn

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

奘 là chữ hình thanh: 大 (Đại, biểu nghĩa: lớn) + 壯 (Tráng, biểu âm). Nghĩa chỉ vóc dáng to lớn, đặc biệt dùng để chỉ người hoặc vật thể đồ sộ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tạng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tạng": 大 (to lớn) kết hợp với 壯 (tráng kiện) — người to lớn hùng tráng, như Đường Tăng Huyền Tạng đủ sức vượt vạn dặm.

Gương Hán-Việt

tạng trong 玄奘 (Huyền Tạng — pháp danh Đường Tăng)

Mở khoá kiến thức

Biết 奘 chủ yếu mở khoá 玄奘 (Huyền Tạng), nhân vật lịch sử nổi tiếng trong Tây Du Ký.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

奘 (Hán-Việt: tạng) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 壯 (tráng) cho âm, 大 (đại, lớn) cho nghĩa. Chữ chỉ sự to lớn, đồ sộ. Nổi tiếng nhất qua pháp danh Đường Tăng — Huyền Trang (玄奘), vị cao tăng Đường triều đi thỉnh kinh từ Ấn Độ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 玄奘是唐代著名的高僧。Xuánzàng shì Táng dài zhùmíng de gāosēng. thanh 2

    Huyền Tạng là vị cao tăng nổi tiếng thời Đường.

  • 他身材高大,体形壮奘。Tā shēncái gāodà, tǐxíng zhuàng zàng. thanh 1

    Anh ấy cao to, vóc dáng đồ sộ.

  • 《西游记》中的唐僧法号叫玄奘。Xīyóujì zhōng de Tángsēng fǎhào jiào Xuánzàng. thanh 1

    Trong Tây Du Ký, pháp hiệu của Đường Tăng là Huyền Tạng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 奘 chứa 壯 (tráng) bên trên; dễ nhầm vì hình dạng gần nhau

  • đồng âm zhuāng, đều liên quan đến vóc dáng/mang vác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.