Từ vựng tiếng Trung
xùn

Nghĩa tiếng Việt

hỏi, hỏi thăm; tin tức; can ngăn; nhường

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

訊 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 卂 (biểu âm); chữ hình thanh. Lời nói (言) hỏi han — gợi nghĩa hỏi tin tức, thẩm vấn; âm phần 卂 cho phát âm xùn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tấn": lời (言) hỏi nhanh — tấn công câu hỏi, thẩm vấn lấy tin tức.

Gương Hán-Việt

tấn — trong 'thẩm tấn', 'tấn tới'

Mở khoá kiến thức

Biết 訊 (tấn) giúp nhận ra bộ 言 và từ ghép: thông tin, thẩm tấn, tin tức — ngôn từ hỏi han trong truyền thông.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

訊 bronze 1
Kim văn
訊 silk 1
Bạch thư
訊 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 訊 là chữ hình thanh (psc): 言 (lời nói, biểu nghĩa) + 卂 (biểu âm). Nghĩa: hỏi tin tức, thẩm vấn, tin tức/thông báo. Kim văn, bạch thư và tiểu triện đã có dạng này. Thường dùng trong từ ghép như 訊問 (thẩm vấn), 通訊 (thông tin liên lạc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 警察對嫌疑人進行訊問。jǐngchá duì xiányírén jìnxíng xùnwèn. thanh 3

    Cảnh sát thẩm vấn nghi phạm.

  • 通訊技術的發展改變了人們的生活。tōngxùn jìshù de fāzhǎn gǎibiàn le rénmen de shēnghuó. thanh 1

    Sự phát triển công nghệ thông tin liên lạc thay đổi cuộc sống mọi người.

  • 他收到一條重要的訊息。tā shōudào yī tiáo zhòngyào de xùnxī. thanh 1

    Anh ta nhận được một tin nhắn quan trọng.

  • 記者採訊了多位目擊者。jìzhě cǎixùn le duō wèi mùjīzhě. thanh 4

    Phóng viên phỏng vấn nhiều nhân chứng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 訊, cùng nghĩa

  • đồng âm xùn, nghĩa nhanh chóng, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.