Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
bìn臏

Nghĩa tiếng Việt

Thùng

Âm Hán Việt

tẫn

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
肉
Số nét
18 nét

臏 là dạng thay thế của 髕, chỉ xương bánh chè (kneecap) và hình phạt chặt đầu gối (bẫn hình: tẫn hình) thời cổ đại Trung Hoa. Thuộc bộ 肉/月 (nhục: thịt, cơ thể).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường dùng làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc động từ chỉ hình phạt thời cổ đại.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tẫn": xương bánh chè, nhớ qua Tôn Tẫn (孫臏), nhà quân sự thời Chiến Quốc bị chặt đầu gối nhưng vẫn viết nên Binh pháp Tôn Tẫn.

Gương Hán-Việt

Tẫn trong "Tôn Tẫn" (孫臏: tên nhà quân sự Chiến Quốc)

Mở khoá kiến thức

Biết 臏 giúp đọc sử liệu về hình phạt cổ đại và tiểu sử Tôn Tẫn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臏 (bìn) là hình thức thay thế của 髕, chỉ xương bánh chè (kneecap) và hình phạt tẫn hình (chặt đầu gối) từng thi hành ở Trung Hoa cổ đại. Tôn Tẫn (孫臏), nhà quân sự nổi tiếng thời Chiến Quốc, bị áp dụng hình phạt này và lấy chữ 臏 làm tên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孫臏是戰國時期著名的軍事家。Sūn Bìn shì Zhànguó shíqī zhùmíng de jūnshìjiā. thanh 1

    Tôn Tẫn là nhà quân sự nổi tiếng thời Chiến Quốc.

  • 臏刑是古代的一種酷刑。Bìn xíng shì gǔdài de yī zhǒng kùxíng. thanh 4

    Tẫn hình là một loại hình phạt tàn khốc thời cổ đại.

  • 臏骨即膝蓋骨。Bìngǔ jí xīgàigǔ. thanh 4

    Xương tẫn tức là xương bánh chè.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 髕

    chữ chính thức cùng nghĩa, 臏 là dạng thay thế

  • 賓

    cùng âm bìn, nghĩa khác (khách)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.