Từ vựng tiếng Trung
duō

Nghĩa tiếng Việt

nhặt lấy; hứng lấy; cướp bóc; chọn lựa; đâm, xiên

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

掇 là chữ hình thanh: bộ 手 (thủ, biểu nghĩa: tay) + 叕 (chuyết, biểu âm, đọc zhuó). Chỉ hành động nhặt lên, hứng lấy, thu thập bằng tay. Có hình ảnh tiểu triện.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: suốt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Suốt": tay 手 nhặt duō — 拾掇 (thập suốt) là thu dọn, sắp xếp lại những thứ vương vãi.

Gương Hán-Việt

Suốt trong 拾掇 (thập suốt — dọn dẹp, thu gom), 掇拾 (suốt thập)

Mở khoá kiến thức

Biết 掇 mở khoá từ thông dụng 拾掇 (dọn dẹp, thu gom) — dùng phổ biến trong tiếng Trung phương Bắc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

掇 seal 1
Tiểu triện

掇 là chữ hình thanh theo Wiktionary: bộ 手 (thủ, biểu nghĩa: bàn tay) + 叕 (biểu âm, đọc zhuó). Nghĩa gốc là nhặt lên, hứng lấy bằng tay. Mở rộng sang nghĩa thu thập, chọn lựa. Dùng trong 拾掇 (thập suốt — dọn dẹp, thu gom), 掇拾 (suốt thập — lượm nhặt). Có hình ảnh tiểu triện còn lưu. Hán-Việt đọc là 'suốt' theo slug.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她把地上的东西拾掇干净了。Tā bǎ dì shàng de dōngxi shíduo gānjìng le. thanh 1

    Cô ấy thu dọn sạch sẽ những thứ trên sàn.

  • 他在花园里掇拾落叶。Tā zài huāyuán lǐ duōshí luòyè. thanh 1

    Anh ấy nhặt lá rụng trong vườn.

  • 拾掇好行李,准备出发。Shíduo hǎo xínglǐ, zhǔnbèi chūfā. thanh 2

    Thu xếp hành lý xong, chuẩn bị lên đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm duó, nghĩa cướp lấy, gần nghĩa nhưng khác sắc thái

  • cùng âm duǒ, nghĩa bông/cụm, khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.