Từ vựng tiếng Trung
sōu

Nghĩa tiếng Việt

sấu; như "cây sấu; quả sấu" (vhn)

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓃 thuộc bộ 艸 (thảo). Không có phân tích cấu trúc trong nguồn. Có đọc Hán-Việt "sấu" — liên quan đến cây sấu Việt Nam.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sấu": cỏ/cây (艸) chua — nhớ ngay cây sấu Hà Nội, quả sấu xanh chua đặc trưng.

Gương Hán-Việt

sấu — gắn liền với cây sấu, quả sấu — đặc sản ẩm thực miền Bắc Việt Nam.

Mở khoá kiến thức

Biết 蓃 (sấu) nhận ra tên cây sấu trong văn bản Hán-Nôm Việt Nam.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có phân tích nguồn gốc của 蓃 trong Wiktionary. Tuy nhiên, âm Hán-Việt "sấu" gợi liên quan đến tên cây sấu (Dracontomelon duperreanum) — cây đặc trưng của miền Bắc Việt Nam. Bộ 艸 gợi liên quan đến thực vật. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蓃树多见于越南北方。sōu shù duō jiànyú Yuènán běifāng. thanh 1

    Cây sấu thường thấy ở miền Bắc Việt Nam.

  • 蓃之果酸而清香。sōu zhī guǒ suān ér qīng xiāng. thanh 1

    Quả cây sấu chua và thơm mát.

  • 蓃字音sấu,为越语汉字。sōu zì yīn sấu, wéi Yuè yǔ hànzì. thanh 1

    Chữ 蓃 đọc là sấu, là chữ Hán dùng trong tiếng Việt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "sấu", khác bộ thủ và ý nghĩa

  • đồng âm sōu, dễ nhầm khi tra tự điển

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.