Nghĩa tiếng Việt
sấu; như "cây sấu; quả sấu" (vhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蓃 thuộc bộ 艸 (thảo). Không có phân tích cấu trúc trong nguồn. Có đọc Hán-Việt "sấu" — liên quan đến cây sấu Việt Nam.
Hán-Việt: sấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sấu": cỏ/cây (艸) chua — nhớ ngay cây sấu Hà Nội, quả sấu xanh chua đặc trưng.
Gương Hán-Việt
sấu — gắn liền với cây sấu, quả sấu — đặc sản ẩm thực miền Bắc Việt Nam.
Mở khoá kiến thức
Biết 蓃 (sấu) nhận ra tên cây sấu trong văn bản Hán-Nôm Việt Nam.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có phân tích nguồn gốc của 蓃 trong Wiktionary. Tuy nhiên, âm Hán-Việt "sấu" gợi liên quan đến tên cây sấu (Dracontomelon duperreanum) — cây đặc trưng của miền Bắc Việt Nam. Bộ 艸 gợi liên quan đến thực vật. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蓃树多见于越南北方。
Cây sấu thường thấy ở miền Bắc Việt Nam.
- 蓃之果酸而清香。
Quả cây sấu chua và thơm mát.
- 蓃字音sấu,为越语汉字。
Chữ 蓃 đọc là sấu, là chữ Hán dùng trong tiếng Việt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.