Từ vựng tiếng Trung
chàn

Nghĩa tiếng Việt

Chí

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

硟 có bộ 石 (thạch, đá). Không có dữ liệu cấu tạo chi tiết. Bộ 石 gợi liên quan đến đá hoặc bề mặt đá nhẵn trơn. Chưa có nguồn học thuật xác định ls.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sạn": đá (石/thạch) trơn sạn — bề mặt đá nhẵn bóng khiến dễ trượt ngã.

Gương Hán-Việt

sạn — ít dùng trong tiếng Việt; gần với từ sạn (đá nhỏ, sỏi) trong tiếng Việt thông thường.

Mở khoá kiến thức

Biết 硟 (sạn) giúp đọc văn bản Quảng Đông hoặc cổ thư liên quan bề mặt đá.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 硟 âm đọc chàn (tiếng Quảng Đông: cin3), nghĩa trượt. Thuộc bộ 石 (thạch, đá). Không có phân tích cấu tạo chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 硟石面光滑易滑倒。chàn shímian guānghuá yì huádǎo. thanh 4

    Bề mặt đá trơn, dễ trượt ngã.

  • 硟字廣東話常用形容滑。chàn zì Guǎngdōnghuà chángyòng xíngróng huá. thanh 4

    Chữ 硟 thường dùng trong tiếng Quảng Đông để chỉ trơn.

  • 硟字屬石部之字。chàn zì shǔ shí bù zhī zì. thanh 4

    Chữ 硟 thuộc bộ Thạch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, đều mô tả tính chất vật liệu đá

  • cùng nghĩa trơn, nhưng bộ khác (水 vs. 石)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.