Nghĩa tiếng Việt
Chí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
硟 có bộ 石 (thạch, đá). Không có dữ liệu cấu tạo chi tiết. Bộ 石 gợi liên quan đến đá hoặc bề mặt đá nhẵn trơn. Chưa có nguồn học thuật xác định ls.
Hán-Việt: sạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sạn": đá (石/thạch) trơn sạn — bề mặt đá nhẵn bóng khiến dễ trượt ngã.
Gương Hán-Việt
sạn — ít dùng trong tiếng Việt; gần với từ sạn (đá nhỏ, sỏi) trong tiếng Việt thông thường.
Mở khoá kiến thức
Biết 硟 (sạn) giúp đọc văn bản Quảng Đông hoặc cổ thư liên quan bề mặt đá.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 硟 âm đọc chàn (tiếng Quảng Đông: cin3), nghĩa trượt. Thuộc bộ 石 (thạch, đá). Không có phân tích cấu tạo chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 硟石面光滑易滑倒。
Bề mặt đá trơn, dễ trượt ngã.
- 硟字廣東話常用形容滑。
Chữ 硟 thường dùng trong tiếng Quảng Đông để chỉ trơn.
- 硟字屬石部之字。
Chữ 硟 thuộc bộ Thạch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.