Nghĩa tiếng Việt
thèm thuồng; tham ăn
Âm Hán Việt
sàm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 食
- Số nét
- 12 nét
馋 = 饣 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 𫥎 (Sàm, biểu âm). Dạng phồn thể 饞 = 飠(食) + 毚 (ls=psc). Wiktionary ghi rõ ls=psc (hình thanh): 食 (饣) cho nghĩa, 毚 cho âm chán. Chữ hình thanh điển hình.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm tính từ bổ nghĩa cho người hoặc làm động từ thể hiện sự thèm khát đồ ăn.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chán/háu ăn
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sàm": thức ăn (饣) cứ lởn vởn trong đầu — háu ăn, thèm ăn không dứt.
Gương Hán-Việt
"sàm" ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; 馋 chủ yếu dùng mô tả người háu ăn, thèm ăn
Mở khoá kiến thức
Biết 馋 mở khoá 馋嘴 (miệng thèm ăn), 嘴馋 (hay thèm ăn vặt), 馋猫 (người thèm ăn — kiểu mèo thèm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 馋 (sàm), phồn thể 饞, là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 食 (饣 — Thực) biểu nghĩa chỉ ăn uống, thức ăn; 毚 biểu âm cho âm chán. Nghĩa gốc: háu ăn, thèm thuồng quá mức. Mở rộng sang nghĩa ham muốn, thèm khát nói chung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她是个小馋猫。
Cô bé là một con mèo tham ăn nhỏ.
- 一看到蛋糕他就馋了。
Vừa nhìn thấy bánh ngọt là anh ấy thèm ngay.
- 你真是太馋了。
Bạn thật sự quá háu ăn.
- 嘴馋的人容易发胖。
Người hay thèm ăn vặt dễ béo phì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.