Nghĩa tiếng Việt
thèm thuồng; tham ăn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
馋 = 饣 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 𫥎 (Sàm, biểu âm). Dạng phồn thể 饞 = 飠(食) + 毚 (ls=psc). Wiktionary ghi rõ ls=psc (hình thanh): 食 (饣) cho nghĩa, 毚 cho âm chán. Chữ hình thanh điển hình.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chán/háu ăn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: sàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sàm": thức ăn (饣) cứ lởn vởn trong đầu — háu ăn, thèm ăn không dứt.
Gương Hán-Việt
"sàm" ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; 馋 chủ yếu dùng mô tả người háu ăn, thèm ăn
Mở khoá kiến thức
Biết 馋 mở khoá 馋嘴 (miệng thèm ăn), 嘴馋 (hay thèm ăn vặt), 馋猫 (người thèm ăn — kiểu mèo thèm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 馋 (sàm), phồn thể 饞, là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 食 (饣 — Thực) biểu nghĩa chỉ ăn uống, thức ăn; 毚 biểu âm cho âm chán. Nghĩa gốc: háu ăn, thèm thuồng quá mức. Mở rộng sang nghĩa ham muốn, thèm khát nói chung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.