Từ vựng tiếng Trung
shài

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

閷 thuộc bộ 門 (môn — cửa). Wiktionary ghi hai âm: shài (cắt giảm, điểm nối cung tên) và shā (dạng của 殺). Chữ cổ, hiếm dùng, chưa có phân tích cấu trúc rõ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sái": bộ 門 (cửa) → sái lệch — cắt bớt qua cửa, làm giảm đi; cũng là điểm gút của cung tên.

Gương Hán-Việt

sái trong văn cổ — cắt giảm, điểm nối cung

Mở khoá kiến thức

Biết 閷 giúp đọc văn bản cổ về vũ khí và hình phạt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 閷 có hai âm đọc: shài (nghĩa: cắt giảm, làm yếu; điểm nối của cung tên) và shā (biến thể của 殺 — giết). Thuộc bộ 門. Là chữ cổ, hầu như không dùng trong tiếng Trung hiện đại. Chưa có phân tích chi tiết về cấu trúc biểu âm/biểu nghĩa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 閷字有减损、削弱的含义。Shài zì yǒu jiǎnsǔn, xuēruò de hányì. thanh 4

    Chữ 閷 mang nghĩa cắt giảm, làm yếu đi.

  • 閷也是殺字的古体。Shài yě shì shā zì de gǔtǐ. thanh 4

    閷 cũng là dạng cổ của chữ 殺 (giết).

  • 閷字见于古代典籍。Shài zì jiàn yú gǔdài diǎnjí. thanh 4

    Chữ 閷 xuất hiện trong điển tịch cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 閷 là biến thể cổ của 殺

  • cùng bộ 門, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.