Nghĩa tiếng Việt
cô đơn; nhìn trong nỗi kinh hoàng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瞏 dùng bộ 目 (mục — mắt) làm thành tố. Không có dữ liệu phân tích hình chữ từ Wiktionary. Âm Hán-Việt tái lập là *quỳnh* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *gjowng). Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: quỳnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quỳnh": đôi mắt (目) nhìn trống rỗng cô đơn (quỳnh) — ánh mắt lạc lõng giữa đêm khuya.
Gương Hán-Việt
quỳnh — ít dùng độc lập trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 瞏 (quỳnh) giúp nhận nhóm chữ diễn tả trạng thái mắt nhìn trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
瞏 không có dữ liệu nguồn gốc hình chữ trong Wiktionary. Nghĩa cô đơn, nhìn trong nỗi kinh hoàng gắn với bộ 目 (mắt). Âm pinyin *qióng* tương ứng Hán-Việt *quỳnh*. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 瞏是形容孤独凝望的古字。
瞏 là chữ cổ miêu tả cái nhìn cô đơn, trống rỗng.
- 古诗中以瞏形容孤独凝望。
Thơ cổ dùng 瞏 tả cái nhìn cô đơn.
- 古诗中偶见瞏字描述惊恐的眼神。
Thơ cổ đôi khi dùng 瞏 để tả ánh mắt kinh hoàng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.