Từ vựng tiếng Trung
qióng

Nghĩa tiếng Việt

cô đơn; nhìn trong nỗi kinh hoàng

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瞏 dùng bộ 目 (mục — mắt) làm thành tố. Không có dữ liệu phân tích hình chữ từ Wiktionary. Âm Hán-Việt tái lập là *quỳnh* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *gjowng). Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: quỳnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quỳnh": đôi mắt (目) nhìn trống rỗng cô đơn (quỳnh) — ánh mắt lạc lõng giữa đêm khuya.

Gương Hán-Việt

quỳnh — ít dùng độc lập trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 瞏 (quỳnh) giúp nhận nhóm chữ diễn tả trạng thái mắt nhìn trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瞏 không có dữ liệu nguồn gốc hình chữ trong Wiktionary. Nghĩa cô đơn, nhìn trong nỗi kinh hoàng gắn với bộ 目 (mắt). Âm pinyin *qióng* tương ứng Hán-Việt *quỳnh*. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 瞏是形容孤独凝望的古字。Qióng shì xíngróng gūdú níngwàng de gǔzì. thanh 2

    瞏 là chữ cổ miêu tả cái nhìn cô đơn, trống rỗng.

  • 古诗中以瞏形容孤独凝望。Gǔshī zhōng yǐ qióng xíngróng gūdú níngwàng. thanh 3

    Thơ cổ dùng 瞏 tả cái nhìn cô đơn.

  • 古诗中偶见瞏字描述惊恐的眼神。Gǔshī zhōng ǒu jiàn qióng zì miáoshù jīngkǒng de yǎnshén. thanh 3

    Thơ cổ đôi khi dùng 瞏 để tả ánh mắt kinh hoàng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qióng, dễ nhầm nghĩa

  • cùng âm và gần âm Hán-Việt quỳnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.