Nghĩa tiếng Việt
gian, trộm cướp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
宄 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 九 (Cửu, biểu âm); chữ hình thanh. Mái nhà (宀) ám chỉ kẻ trộm ẩn nấp bên trong/bên ngoài nhà — kẻ gian trong tường nhà.
Hán-Việt: quỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quỷ" (theo âm guǐ): mái nhà (宀) che giấu kẻ gian (九 — uốn éo lẩn tránh) — 宄 là tên bọn gian tặc ẩn mình dưới mái nhà.
Gương Hán-Việt
"quỷ" trong 奸宄 (gian quỷ — kẻ phản loạn, phần tử nguy hiểm); ít dùng độc lập
Mở khoá kiến thức
Biết 宄 giúp đọc văn cổ về trật tự xã hội: 奸宄 (kẻ gian phản loạn), 庇匿奸宄 (che giấu phần tử nguy hiểm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 宀 (mái nhà) là thành phần biểu nghĩa — gợi ý kẻ gian ẩn nấp trong/quanh nhà; 九 là thành phần biểu âm. Dạng giáp cốt văn và tiểu triện đã thể hiện cấu trúc này. Nghĩa: kẻ xấu, kẻ phản loạn, phần tử nguy hiểm ẩn náu trong cộng đồng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 奸宄之辈扰乱了社会秩序。
Bọn gian tặc phá rối trật tự xã hội.
- 宄是指内部的坏人。
宄 chỉ kẻ xấu ở bên trong (nội gian).
- 要防范奸宄之徒。
Phải đề phòng bọn gian thần phản loạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.