Từ vựng tiếng Trung
yún

Nghĩa tiếng Việt

vàng

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鋆 là chữ gồm bộ 金 (kim — vàng/kim loại, biểu nghĩa) + phần biểu âm không rõ. Cấu tạo chi tiết không có trong Wiktionary vì đây là chữ hiếm, chủ yếu dùng đặt tên người. Chưa có nguồn học thuật về gốc tự dạng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quân": bộ vàng (金) mang âm quân — chữ hiếm dùng trong tên người với ý nghĩa quý giá như vàng.

Gương Hán-Việt

quân trong tên người chứa 鋆 (quân — vàng)

Mở khoá kiến thức

Biết 鋆 (quân) giúp nhận ra chữ này khi gặp trong tên người Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鋆 là chữ rất hiếm, không có trang Wiktionary riêng. Bộ 金 gợi liên quan đến vàng hoặc kim loại quý. Dùng chủ yếu trong tên người vì mang nghĩa vàng, quý giá. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鋆是一个用于取名的汉字。Yún shì yīgè yòng yú qǔ míng de Hànzì. thanh 2

    鋆 là một chữ Hán dùng để đặt tên người.

  • 她的名字中有一个鋆字。Tā de míngzì zhōng yǒu yīgè yún zì. thanh 1

    Trong tên của cô ấy có chữ 鋆.

  • 鋆字含有金字旁,寓意珍贵。Yún zì hányǒu jīn zì páng, yùyì zhēnguì. thanh 2

    Chữ 鋆 có bộ kim, hàm ý quý giá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yún, 云 nghĩa mây

  • cùng âm yùn, 运 nghĩa vận chuyển, vận mệnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.